Để giá trị văn hóa truyền thống trở thành 'đòn bẩy' phát triển du lịch Thủ đô

09/05/2026 8:00 AM

(Chinhphu.vn) - Trong bối cảnh hội nhập sâu rộng, văn hóa không chỉ là nền tảng tinh thần mà còn trở thành nguồn lực quan trọng cho phát triển kinh tế – xã hội. Việc các giá trị văn hóa truyền thống trở thành sản phẩm kinh tế – du lịch đang mở ra hướng đi mới, đưa các giá trị văn hóa truyền thống đến gần hơn với người dân và du khách.

Để giá trị văn hóa truyền thống trở thành 'đòn bẩy' phát triển du lịch Thủ đô - Ảnh 1.

Để giá trị văn hóa truyền thống trở thành 'đòn bẩy' phát triển du lịch Thủ đô, điều quan trọng nhất là giải quyết hài hòa mối quan hệ giữa "bảo tồn" và "phát triển". Ảnh: VGP

Bảo tồn và phát triển giá trị văn hóa truyền thống Thủ đô trong hội nhập

Hà Nội được xem là một trong những địa phương đi đầu trong việc khai thác giá trị văn hóa phục vụ phát triển kinh tế, du lịch. Những năm gần đây, Hà Nội đã chủ động phát triển nhiều sản phẩm văn hóa du lịch, thu hút du khách như: các tour đêm tại Văn Miếu – Quốc Tử Giám, chuỗi hoạt động trải nghiệm tại phố cổ; tuyến "Con đường di sản Nam Thăng Long"…

Song song với đó, Làng Văn hóa – Du lịch các dân tộc Việt Nam là mô hình tiêu biểu ở tầm quốc gia trong việc bảo tồn gắn với khai thác giá trị văn hóa. Nằm cách trung tâm Hà Nội hơn 40km, Làng Văn hóa - Du lịch các dân tộc Việt Nam (Đồng Mô, Hà Nội) là "ngôi nhà chung" của 54 anh em dân tộc, nơi lưu giữ, tái hiện và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống của các dân tộc Việt Nam.

Các di sản không chỉ được trưng bày mà còn được tái hiện trong đời sống thường nhật của chính đồng bào các dân tộc, từ phong tục, lễ hội đến nghề truyền thống, tạo nên sản phẩm du lịch có chiều sâu, góp phần tạo sinh kế, nâng cao ý thức gìn giữ văn hóa trong cộng đồng.

Theo Cục trưởng Cục Văn hóa các dân tộc Việt Nam (Bộ VHTT&DL) Trịnh Ngọc Chung, để đưa văn hóa truyền thống vào phát triển kinh tế – du lịch, điều quan trọng nhất là giải quyết hài hòa mối quan hệ giữa "bảo tồn" và "phát triển". Đây không chỉ là yêu cầu mang tính nguyên tắc mà còn là điều kiện tiên quyết để văn hóa không bị biến dạng trong quá trình khai thác.

Việc khai thác cần có chọn lọc, không làm biến dạng giá trị gốc. Chỉ những yếu tố phù hợp mới được đưa vào du lịch, tránh 'sân khấu hóa' gượng ép. Đồng thời, mỗi địa phương cần xây dựng thương hiệu dựa trên sự khác biệt từ ẩm thực, kiến trúc đến trang phục truyền thống. Cách tiếp cận này nhấn mạnh đến việc tôn trọng bản chất nguyên gốc của di sản, thay vì chạy theo thị hiếu ngắn hạn hoặc thương mại hóa quá mức.

Theo Cục trưởng Trịnh Ngọc Chung, quan trọng nhất là đặt cộng đồng ở vị trí trung tâm. Khi văn hóa trở thành nguồn thu nhập, người dân không chỉ là "chủ thể" mà còn là "người bảo vệ" tích cực nhất của di sản. Họ hiểu rõ giá trị của văn hóa, đồng thời có động lực để gìn giữ, truyền dạy và phát huy.

Ở góc độ rộng hơn, văn hóa truyền thống, đặc biệt là văn hóa của các dân tộc thiểu số, được xem là nguồn lực quan trọng trong việc xây dựng "sức mạnh mềm" quốc gia trong thời kỳ hội nhập quốc tế.

Cục trưởng Trịnh Ngọc Chung nhấn mạnh: "Văn hóa của 54 dân tộc là nền tảng tạo nên sự thống nhất trong đa dạng của Việt Nam. Trong bối cảnh hội nhập, đây chính là nguồn lực 'sức mạnh mềm' quan trọng. Bản sắc văn hóa là 'tấm hộ chiếu' giúp hình ảnh Việt Nam trở nên độc đáo và hấp dẫn. Những di sản đặc sắc không chỉ thu hút du khách quốc tế mà còn góp phần nâng cao vị thế quốc gia. Văn hóa cũng là cầu nối để lan tỏa giá trị Việt Nam ra thế giới, đồng thời củng cố lòng tự hào và bản lĩnh dân tộc".

Có thể thấy, trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu ngày càng gay gắt, "sức mạnh mềm" từ văn hóa đóng vai trò ngày càng quan trọng. Không chỉ là công cụ quảng bá hình ảnh quốc gia, văn hóa. mà còn giúp tạo dựng niềm tin, sự thiện cảm và sức hút đối với bạn bè quốc tế.

Việt Nam với 54 dân tộc anh em, mỗi dân tộc mang một bản sắc riêng biệt, đã tạo nên một "kho tàng" văn hóa phong phú và đa dạng. Đây chính là lợi thế lớn để phát triển du lịch văn hóa, đồng thời khẳng định vị thế của Việt Nam trên bản đồ văn hóa thế giới.

Để giá trị văn hóa trở thành nguồn lực nội sinh

Để văn hóa thực sự trở thành "nguồn lực nội sinh" cho phát triển, theo Cục trưởng Trịnh Ngọc Chung, cần tháo gỡ nhiều "điểm nghẽn" về cơ chế, chính sách. Bên cạnh đó, cần tập trung tháo gỡ một số điểm nghẽn.

Trước hết là cơ chế đầu tư, cần chuyển từ tư duy bao cấp sang khuyến khích xã hội hóa, thu hút doanh nghiệp đầu tư vào công nghiệp văn hóa tại vùng đồng bào dân tộc.

Thứ hai là chính sách đối với nghệ nhân – những 'bảo tàng sống'. Cần có cơ chế đãi ngộ đặc thù để họ yên tâm truyền dạy cho thế hệ trẻ. 

Thứ ba là tăng cường phân cấp, trao quyền chủ động nhiều hơn cho địa phương và cộng đồng trong công tác bảo tồn".

Những đề xuất này cho thấy một hướng tiếp cận toàn diện, từ việc huy động nguồn lực xã hội đến bảo vệ đội ngũ nắm giữ tri thức văn hóa và tăng cường vai trò của địa phương.

Bên cạnh đó, nghệ nhân – những người nắm giữ tinh hoa văn hóa – cần được nhìn nhận đúng vai trò và có chính sách hỗ trợ phù hợp. Họ không chỉ là người lưu giữ ký ức văn hóa mà còn là cầu nối truyền dạy cho thế hệ trẻ, bảo đảm sự tiếp nối của di sản.

Cuối cùng, việc phân cấp và trao quyền cho địa phương, cộng đồng sẽ giúp các chính sách bảo tồn và phát huy văn hóa trở nên linh hoạt, sát thực tiễn hơn. Mỗi địa phương có đặc thù riêng, do đó cần có quyền chủ động trong việc lựa chọn mô hình phát triển phù hợp.

Việc chuyển hóa giá trị văn hóa truyền thống thành sản phẩm kinh tế – du lịch không đơn thuần là khai thác tài nguyên, mà là quá trình sáng tạo dựa trên nền tảng bản sắc. Khi được thực hiện đúng hướng, văn hóa sẽ không bị mai một mà ngược lại, càng được lan tỏa và phát huy mạnh mẽ hơn.

Trong hành trình đó, sự tham gia của cộng đồng, sự đồng hành của doanh nghiệp và vai trò kiến tạo của Nhà nước là những yếu tố không thể thiếu. Khi các nguồn lực này được kết nối hiệu quả, văn hóa sẽ thực sự trở thành "nguồn lực nội sinh", góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế, du lịch theo hướng bền vững, đồng thời giữ gìn được bản sắc dân tộc trong dòng chảy hội nhập.

Minh Thư

Top