Sửa đổi Luật Thủ đô: Nhìn từ kinh nghiệm quốc tế

12/03/2026 11:10 AM

(Chinhphu.vn) - Luật Thủ đô năm 2024 đánh dấu bước phát triển quan trọng trong tư duy lập pháp đối với Hà Nội. Tuy nhiên, từ thực tế thi hành và kinh nghiệm pháp luật của nhiều quốc gia, không chỉ giúp nhận diện xu hướng quản trị đô thị hiện đại mà còn đưa ra gợi mở quan trọng cho quá trình sửa đổi, hoàn thiện Luật Thủ đô của Việt Nam.

Sửa đổi Luật Thủ đô: Nhìn từ kinh nghiệm quốc tế - Ảnh 1.

Việc tiếp tục hoàn thiện Luật Thủ đô không chỉ nhằm tháo gỡ các khó khăn trong thực tiễn mà còn tạo nền tảng pháp lý vững chắc cho Hà Nội. Ảnh: Internet

Thực tiễn thi hành Luật Thủ đô

Theo Báo cáo đánh giá thi hành Luật Thủ đô của Bộ Tư pháp cho thấy, Luật Thủ đô số 39/2024/QH15 được Quốc hội khóa XV thông qua ngày 28/6/2024 và có hiệu lực từ ngày 01/01/2025 (một số nội dung từ ngày 01/7/2025). Đây là đạo luật thay thế Luật Thủ đô năm 2012, đồng thời thiết lập một khung thể chế đặc thù, vượt trội, trao quyền chủ động lớn hơn cho chính quyền Thủ đô trong quản trị, phát triển và huy động nguồn lực.

Ngay sau khi Luật được ban hành, Chính phủ, các bộ, ngành và TP. Hà Nội đã nhanh chóng triển khai các kế hoạch thi hành. Thủ tướng Chính phủ ban hành Quyết định số 762/QĐ-TTg về kế hoạch triển khai thi hành Luật; TP. Hà Nội ban hành nhiều văn bản chỉ đạo và tổ chức thực hiện. Các bộ, ngành liên quan cũng lồng ghép nhiệm vụ xây dựng văn bản quy định chi tiết thi hành Luật trong kế hoạch công tác hằng năm.

Trong quá trình triển khai, công tác phổ biến và quán triệt Luật Thủ đô được thực hiện với quy mô lớn. Hàng trăm hội nghị tập huấn, tuyên truyền được tổ chức tại các cấp chính quyền với các hình thức truyền thông đa, góp phần nâng cao nhận thức của xã hội về các cơ chế đặc thù của Luật.

Song song với đó, hệ thống văn bản quy định chi tiết thi hành Luật cũng được xây dựng tương đối đầy đủ. Chính phủ đã ban hành các nghị định liên quan đến tổ chức chính quyền đô thị, giáo dục và khoa học công nghệ; các bộ, ngành ban hành thông tư hướng dẫn. Riêng TP. Hà Nội đã ban hành hàng chục nghị quyết và quyết định nhằm cụ thể hóa các chính sách trong Luật.

Trong giai đoạn đầu triển khai, nhiều chính sách của Luật Thủ đô đã phát huy hiệu quả. Cơ chế phân quyền mạnh hơn cho chính quyền thành phố giúp rút ngắn thời gian xử lý thủ tục đầu tư, thúc đẩy thu hút vốn đầu tư và huy động nguồn lực cho các dự án hạ tầng. Trong lĩnh vực tài chính-ngân sách, Hà Nội có điều kiện chủ động hơn trong phân bổ nguồn lực và ưu tiên đầu tư cho các dự án chiến lược.

Luật Thủ đô cũng tạo cơ sở pháp lý cho việc phát triển khoa học-công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số. Các cơ chế cho phép tổ chức khoa học công lập thành lập doanh nghiệp, thương mại hóa kết quả nghiên cứu đã góp phần thúc đẩy hình thành hệ sinh thái đổi mới sáng tạo tại Thủ đô.

Tuy nhiên, thực tiễn triển khai cũng cho thấy một số khó khăn và vướng mắc. Một số quy định mới, đặc thù như phát triển không gian ngầm, cải tạo chỉnh trang đô thị hay mô hình phát triển đô thị theo định hướng giao thông công cộng vẫn còn nhiều thách thức trong quá trình thực hiện. Bên cạnh đó, việc tổ chức bộ máy, bố trí nhân lực và phối hợp giữa các cơ quan trong xây dựng và thi hành chính sách vẫn còn hạn chế.

Ngoài ra, quá trình sửa đổi nhiều luật khác trong thời gian gần đây đã kế thừa một số cơ chế đặc thù của Luật Thủ đô và áp dụng rộng rãi trên phạm vi cả nước. Điều này khiến một số quy định từng được coi là đặc thù của Thủ đô không còn tính vượt trội như trước, đặt ra yêu cầu cần tiếp tục nghiên cứu, hoàn thiện khuôn khổ pháp lý để bảo đảm vai trò đặc biệt của Hà Nội.

Kinh nghiệm quốc tế về thiết lập cơ chế pháp lý cho Thủ đô

Báo cáo tổng hợp kết quả nghiên cứu pháp luật ở một số quốc gia về Thủ đô của Bộ Tư pháp cho thấy, ở nhiều quốc gia, địa vị pháp lý và cơ chế quản lý Thủ đô được quy định trực tiếp trong một đạo luật do Quốc hội ban hành. Cách tiếp cận này bảo đảm tính chính danh và tính ổn định cao của khuôn khổ pháp lý; đồng thời thể hiện vai trò đặc biệt của Thủ đô trong cấu trúc nhà nước.

Tại Malaysia, cơ chế tổ chức và quản lý Thủ đô liên bang được quy định trong các đạo luật của Nghị viện Liên bang. Các quy định này xác lập địa vị hành chính riêng của Thủ đô và thiết lập cơ chế quản lý trực thuộc Trung ương.

Ở Ấn Độ, Thủ đô được điều chỉnh bởi các đạo luật do Quốc hội Liên bang ban hành. Những quy định này xác định rõ cơ chế đặc thù về tổ chức chính quyền cũng như sự phân chia thẩm quyền giữa trung ương và chính quyền địa phương.

Kazakhstan và Hàn Quốc đều có các đạo luật do Quốc hội ban hành quy định địa vị pháp lý, cơ cấu tổ chức và cơ chế phát triển của Thủ đô. Tại Thổ Nhĩ Kỳ, hệ thống pháp luật về chính quyền đô thị được xây dựng ở cấp luật, tạo cơ sở pháp lý cho mô hình quản lý đô thị đặc biệt.

Điểm chung của các quốc gia này là xác lập rõ địa vị pháp lý của Thủ đô trong hệ thống đơn vị hành chính quốc gia. Đồng thời, các quy định pháp luật thường bao quát nhiều lĩnh vực như tổ chức bộ máy, tài chính, quy hoạch và các cơ chế đặc thù phục vụ phát triển đô thị.

Bên cạnh mô hình luật riêng, một số quốc gia lựa chọn cách tiếp cận linh hoạt hơn thông qua các quy chế hoặc các văn bản pháp luật chuyên ngành.

Tại Liên bang Nga, Thủ đô Moskva được điều chỉnh bởi quy chế thành phố và các văn bản pháp luật riêng. Các quy định này xác định rõ thẩm quyền của chính quyền thành phố trong các lĩnh vực như ngân sách, quản lý tài sản, tổ chức bộ máy và thực hiện chức năng Thủ đô của Liên bang.

Một điểm đáng chú ý là trong trường hợp có xung đột giữa văn bản của Liên bang và văn bản của thành phố, luật của thành phố có thể được ưu tiên áp dụng trong phạm vi thẩm quyền được giao.

Ở Belarus, thành phố Minsk cũng có cơ chế tổ chức và quản lý riêng, phản ánh vị thế trung tâm chính trị-hành chính của quốc gia.

Tại Trung Quốc, các thành phố trực thuộc trung ương như Bắc Kinh được điều chỉnh bởi hệ thống luật và quy định chuyên ngành. Mô hình này kết hợp giữa pháp luật quốc gia và thẩm quyền lập quy của chính quyền địa phương.

Pháp luật Trung Quốc cũng cho thấy xu hướng bổ sung các chương riêng trong các luật chuyên ngành nhằm thúc đẩy những lĩnh vực mới gắn với vai trò dẫn dắt của Thủ đô.

Ở châu Âu, các quy định liên quan đến Thủ đô tại Pháp và Bỉ được điều chỉnh thông qua các đạo luật về tổ chức chính quyền địa phương, kết hợp với cơ chế phân quyền sâu rộng trong khuôn khổ nhà nước đơn nhất hoặc liên bang.

Nhìn chung, mô hình điều chỉnh thông qua quy chế hoặc luật chuyên ngành có ưu điểm là linh hoạt. Các quốc gia có thể điều chỉnh chính sách theo từng lĩnh vực cụ thể như ngân sách, quy hoạch, môi trường hoặc phát triển hạ tầng.

Những gợi mở cho hoàn thiện Luật Thủ đô của Việt Nam

Những kinh nghiệm này gợi mở một số định hướng quan trọng cho Việt Nam trong quá trình sửa đổi Luật Thủ đô. Theo đó, cần xác định rõ địa vị pháp lý đặc thù của Thủ đô trong một văn bản có giá trị pháp lý cao, bảo đảm tính ổn định và lâu dài; khuôn khổ pháp lý cần kết hợp giữa quy định khung chung trong Luật Thủ đô và trao quyền cho chính quyền TP. Hà Nội tự quyết định và tự chịu trách nhiệm theo cơ chế mở để tích hợp các chính sách mới (chuyển đổi số, không gian ngầm, kinh tế tầm thấp, sử dụng hiệu quả đất đai, chỉnh trang đô thị...); việc trao quyền tự chủ phải đi kèm cơ chế kiểm soát, giám sát và trách nhiệm giải trình rõ ràng, công khai, minh bạch.

Về mô hình Thủ đô, cần xác định rõ vai trò trung tâm chính trị-hành chính của Thủ đô trong hệ thống pháp luật, làm nền tảng cho cơ chế đặc thù; tổ chức chính quyền Thủ đô nên theo hướng tinh gọn, tăng tính tự chủ nhưng bảo đảm kiểm soát quyền lực; thiết lập cơ chế phối hợp chặt chẽ giữa Trung ương và Thủ đô trong quy hoạch, hạ tầng và các lĩnh vực mới nổi, bảo đảm phát triển đồng bộ, bền vững và phù hợp với lợi ích quốc gia…

Có thể thấy, trong bối cảnh Việt Nam đang thúc đẩy đổi mới thể chế và cải cách quản trị đô thị, việc tiếp tục hoàn thiện Luật Thủ đô không chỉ nhằm tháo gỡ các khó khăn trong thực tiễn thi hành mà còn tạo nền tảng pháp lý vững chắc để Hà Nội phát huy vai trò là đầu tàu phát triển, trung tâm sáng tạo và kết nối quốc tế của đất nước.

Diệu Anh

Top